cumberland river
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Sông Cumberland: Một con sông lớn ở khu vực đông nam Hoa Kỳ, bắt nguồn từ đông nam tiểu bang Kentucky và chảy về phía tây qua phía bắc tiểu bang Tennessee trước khi hợp lưu vào sông Ohio ở tây nam Kentucky.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The Cumberland River flows through Nashville, Tennessee. (Sông Cumberland chảy qua thành phố Nashville, Tennessee.)
- Many historical sites are located along the banks of the Cumberland River. (Nhiều địa điểm lịch sử nằm dọc theo hai bờ sông Cumberland.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Cumberland River basin": lưu vực sông Cumberland, chỉ toàn bộ khu vực đất đai mà nước mưa chảy vào sông Cumberland và các chi lưu của nó.
- The Cumberland River basin is an important ecological region. (Lưu vực sông Cumberland là một khu vực sinh thái quan trọng.)
Biến thể và từ liên quan
- Cumberland Gap (n): Đèo Cumberland, một con đèo lịch sử quan trọng trong dãy núi Appalachian, có liên hệ về địa lý và lịch sử với khu vực sông Cumberland.
- Cumberland Plateau (n): Cao nguyên Cumberland, một khu vực địa lý rộng lớn mà sông Cumberland bắt nguồn và chảy qua.
Thông tin bổ sung
- Sông Cumberland có chiều dài khoảng 1.106 km (687 dặm) và từng là một tuyến đường giao thông thủy quan trọng trong lịch sử khai phá và phát triển của Hoa Kỳ.
- Con sông này được đặt tên theo Hoàng tử William, Công tước xứ Cumberland.